straw man
/'strɔ:'mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rơm, bù nhìn: Một hình nộm được làm từ rơm, thường có hình dạng con người, dùng để dọa chim chóc hoặc làm vật trang trí.
- Luận điểm người rơm: Một lỗi ngụy biện trong tranh luận, trong đó người tranh luận bóp méo, đơn giản hóa quá mức hoặc xuyên tạc lập luận của đối phương thành một phiên bản yếu, dễ bác bỏ (gọi là "người rơm"), rồi tấn công phiên bản đó thay vì lập luận thực sự.
- Người bình phong, kẻ đứng mũi chịu sào: Một người được sử dụng như một bình phong hoặc vật hy sinh để che giấu hoạt động thực sự hoặc danh tính của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen - bù nhìn):
- The farmer put up a straw man to protect his crops. (Người nông dân dựng lên một bù nhìn để bảo vệ mùa màng.)
- Danh từ (Nghĩa bóng - ngụy biện):
- His argument was just a straw man; he completely misrepresented my position. (Lập luận của anh ta chỉ là một "người rơm"; anh ta đã hoàn toàn xuyên tạc quan điểm của tôi.)
- Politicians often attack a straw man version of their opponent's policy. (Các chính trị gia thường tấn công một phiên bản "người rơm" trong chính sách của đối thủ.)
- Danh từ (Nghĩa bóng - người bình phong):
- The CEO used his assistant as a straw man to sign the controversial documents. (Giám đốc điều hành đã dùng trợ lý của mình như một người bình phong để ký các tài liệu gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To attack a straw man": Tấn công một luận điểm "người rơm" (một phiên bản bị bóp méo của lập luận thật).
- Instead of addressing my actual concerns, he chose to attack a straw man. (Thay vì giải quyết những lo ngại thực sự của tôi, anh ta chọn cách tấn công một "người rơm".)
- "To set up a straw man": Dựng lên một luận điểm "người rơm".
- Her debate strategy was to set up a straw man and then easily knock it down. (Chiến lược tranh luận của cô ấy là dựng lên một "người rơm" rồi dễ dàng hạ gục nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw-man argument (n): Lập luận người rơm, ngụy biện người rơm. (Đây là một cụm danh từ ghép phổ biến để chỉ lỗi ngụy biện).
- Accusing me of wanting to ban all cars is a classic straw-man argument. (Buộc tội tôi muốn cấm tất cả ô tô là một lập luận "người rơm" kinh điển.)
- Straw-man proposal (n): Đề xuất giả, thường được đưa ra để thảo luận hoặc phản biện, không phải là đề xuất chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bù nhìn: Scarecrow.
- Nghĩa ngụy biện: Fallacious argument, misrepresentation.
- Nghĩa người bình phong: Front man, figurehead, puppet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "straw man" vì đây là một danh từ ghép. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "attack", "set up", "create", "knock down" đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- Knocking down a straw man: Hạ gục một "người rơm" (chỉ việc dễ dàng bác bỏ một lập luận yếu mà chính mình đã dựng lên hoặc một lập luận bị xuyên tạc).
- Winning that debate was easy; I was just knocking down a straw man. (Thắng cuộc tranh luận đó thật dễ dàng; tôi chỉ đang hạ gục một "người rơm" thôi.)
danh từ
- người rơm, bù nhìn
- người làm chứng bội thệ
- kẻ vô danh tiểu tốt